Medical career path book 1 quiz 5
1 / 43
A pot used for relieving oneself when a person is not able to go to a bathroom is called:
“Bedpan” là bô dùng cho bệnh nhân không thể tự đi vệ sinh. “Sharps container” là hộp đựng vật sắc nhọn, “Oxygen tank” là bình oxy, “Pressure mattress” là đệm áp lực.
2 / 43
A cotton fabric used to cover wounds or surgical incisions is called:
“Gauze” là vải bông dùng để che vết thương hoặc vết mổ. “Gown” là áo bệnh nhân, “Syringe” là ống tiêm, “Biohazard waste container” là hộp đựng chất thải nguy hại.
3 / 43
A device used for injecting liquids into the body is called:
“Syringe” là ống tiêm, dùng để tiêm chất lỏng vào cơ thể. “Sharps container” là hộp đựng vật sắc nhọn, “Gown” là áo bệnh nhân, “Gauze” là băng gạc.
4 / 43
A progressive respiratory disease that causes shortness of breath and involves damage to lung tissues is known as:
“Emphysema” là bệnh hô hấp tiến triển, gây khó thở và tổn thương phổi. “Asthma” là hen suyễn, “Lung” là phổi, “Pulmonary” liên quan đến phổi.
5 / 43
A first aid procedure involving chest compression and artificial breathing is called:
“CPR” là hồi sức tim phổi, bao gồm ép ngực và thở nhân tạo. “Shock” là sốc, “Rescue breathing” là hô hấp cứu hộ, “Pulse” là nhịp đập.
6 / 43
Air passes into the lungs from the trachea through the __________.
“Bronchial tubes” là ống phế quản, nơi không khí từ khí quản đi vào phổi. “Asthma” là hen suyễn, “Lungs” là phổi, “Oxygen” là oxy.
7 / 43
A long robe worn by a hospital patient is called a:
“Gown” là áo dài mặc cho bệnh nhân trong bệnh viện. “Latex gloves” là găng tay y tế, “Sharps container” là hộp đựng vật sắc nhọn, “Oxygen tank” là bình oxy.
8 / 43
A condition where an illness can move easily from one person to another is called:
“Contagious” nghĩa là dễ lây lan từ người này sang người khác. “Quarantine” là cách ly, “Bacteria” là vi khuẩn, “Infection” là sự nhiễm trùng.
9 / 43
A box for the storage and disposal of dangerous medical waste is known as:
“Biohazard waste container” là hộp đựng chất thải nguy hại. “Sharps container” là hộp đựng vật sắc nhọn, “Syringe” là ống tiêm, “Gown” là áo bệnh nhân.
10 / 43
A covering worn over the mouth and nose is called:
“Facemask” là khẩu trang, che mũi và miệng. “Antibiotic” là thuốc kháng sinh, “Contagious” là dễ lây lan, “Transmit” là truyền bệnh.
11 / 43
Colonoscopy is:
“Colonoscopy” là thủ thuật nội soi đại tràng, không phải viêm ruột thừa hoặc thực quản.
12 / 43
A capillary is:
“Capillary” là mao mạch, nhỏ nhất trong các loại mạch máu. Không phải là tĩnh mạch hay động mạch.
13 / 43
A box used for storing dangerous medical waste is called:
“Biohazard waste container” là hộp đựng chất thải nguy hại. “Sharps container” là hộp đựng vật sắc nhọn, “Syringe” là ống tiêm, “Gauze” là băng gạc.
14 / 43
A long robe worn by a hospital patient is called:
“Gown” là áo dài mặc cho bệnh nhân trong bệnh viện. “Gauze” là băng gạc, “Biohazard waste container” là hộp đựng chất thải nguy hại, “Syringe” là ống tiêm.
15 / 43
A substance that kills bacteria in the body is called:
“Antibiotic” là thuốc kháng sinh, giết chết vi khuẩn trong cơ thể. “Infection” là sự nhiễm trùng, “Bacteria” là vi khuẩn, “Facemask” là khẩu trang.
16 / 43
A special mattress designed to improve blood flow and comfort is called a:
“Pressure mattress” là đệm áp lực, được thiết kế để cải thiện lưu thông máu. “Bedpan” là bô đi vệ sinh, “Sharps container” là hộp đựng vật sắc nhọn, “Biohazard waste container” là hộp đựng chất thải nguy hại.
17 / 43
Can you tell me what organs make up the __________?
“Circulatory system” là hệ tuần hoàn, bao gồm các cơ quan như tim, động mạch và tĩnh mạch. “Heart” là tim, “Aorta” là động mạch chủ, “Atrium” là tâm nhĩ.
18 / 43
A blood vessel that carries blood away from the heart is called an:
“Artery” là động mạch, mang máu đi khỏi tim. “Vein” là tĩnh mạch, “Capillary” là mao mạch, “Atrium” là tâm nhĩ.
19 / 43
A(n) __________ helps Mr. Hayes breathe.
“Oxygen tank” là bình oxy, giúp ông Hayes thở. “Pressure mattress” là đệm áp lực, “Wheelchair” là xe lăn, “Gown” là áo bệnh nhân.
20 / 43
A first aid procedure involving providing air for someone who has stopped breathing, but still has a heartbeat is called:
“Rescue breathing” là hô hấp cứu hộ, giúp người ngừng thở nhưng vẫn còn nhịp tim. “CPR” là hồi sức tim phổi, “Shock” là sốc, “Laceration” là vết rách.
21 / 43
An artery is:
“Artery” là động mạch, mang máu đi khỏi tim. Không phải tĩnh mạch hoặc mao mạch.
22 / 43
A device consisting of a needle, chamber, and piston, used for injecting liquids into the body is a:
“Syringe” là ống tiêm, dùng để tiêm chất lỏng vào cơ thể. “Bedpan” là bô đi vệ sinh, “Pressure mattress” là đệm áp lực, “Oxygen tank” là bình oxy.
23 / 43
Digestive system is:
“Digestive system” là hệ tiêu hóa, bao gồm các cơ quan xử lý thực phẩm, chất dinh dưỡng và chất thải. Không phải là cơ quan riêng lẻ như dạ dày hoặc thực quản.
24 / 43
A valve is:
“Valve” là van ngăn không cho máu chảy ngược, cho phép chảy một chiều. Không phải mạch máu.
25 / 43
A vein is:
“Vein” là mạch máu đưa máu về tim. Không phải là động mạch hay mao mạch.
26 / 43
A condition caused by parasitic micro-organisms in the body is called:
“Infection” là tình trạng gây ra bởi các vi sinh vật ký sinh. “Bacteria” là vi khuẩn, “Quarantine” là cách ly, “Contagious” là dễ lây lan.
27 / 43
A metal cylinder that holds oxygen is known as an:
“Oxygen tank” là bình oxy, chứa oxy trong hình trụ kim loại. “Biohazard waste container” là hộp đựng chất thải nguy hại, “Pressure mattress” là đệm áp lực, “Syringe” là ống tiêm.
28 / 43
A naturally occurring element necessary for the functioning of the human body and absorbed into the bloodstream by the respiratory system is:
“Oxygen” là nguyên tố cần thiết cho cơ thể và được hấp thụ qua hệ hô hấp. “Carbon dioxide” và “Nitrogen” không phải, “Helium” là khí trơ không cần thiết cho sự sống.
29 / 43
A medical procedure that examines the inside of the colon is a:
“Colonoscopy” là quy trình nội soi đại tràng. “Endoscopy” là nội soi tổng quát, “Appendectomy” là phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa, “Biopsy” là sinh thiết.
30 / 43
A condition where the appendix becomes irritated and inflamed is called:
“Appendicitis” là viêm ruột thừa, “Ulcer” là loét, “Colonoscopy” là nội soi đại tràng, “Gastritis” là viêm dạ dày.
31 / 43
__________ is a naturally occurring gas essential to human survival.
“Oxygen” là khí cần thiết cho sự sống. “Exhale” là thở ra, “Asthma” là bệnh hen suyễn, “Lungs” là phổi.
32 / 43
An organ located in the chest of the human body that introduces oxygen to the bloodstream is a:
“Lung” là cơ quan hô hấp chính, đảm nhận chức năng đưa oxy vào máu. “Bronchial tube” là ống phế quản, “Alveoli” là các túi nhỏ trong phổi, “Respiratory system” là hệ hô hấp.
33 / 43
A normal, regular heartbeat that can be felt when an artery is pressed is called:
“Pulse” là nhịp đập bình thường có thể cảm nhận khi ép động mạch. “CPR” là hồi sức tim phổi, “Laceration” là vết rách, “Burn” là bỏng.
34 / 43
A mobile chair with wheels used for moving a sick or disabled person is a:
“Wheelchair” là xe lăn, được sử dụng để di chuyển người bệnh. “Bedpan” là bô đi vệ sinh, “Pressure mattress” là đệm áp lực, “Oxygen tank” là bình oxy.
35 / 43
An open injury caused by a hard impact to soft body tissue is called:
“Laceration” là vết rách, gây ra bởi tác động mạnh vào mô mềm. “Burn” là bỏng, “Pulse” là nhịp đập, “Rescue breathing” là hô hấp cứu hộ.
36 / 43
A medical emergency in which the circulatory system cannot provide oxygen to the body is called:
“Shock” là tình trạng khẩn cấp khi hệ tuần hoàn không cung cấp đủ oxy cho cơ thể. “Laceration” là vết rách, “Burn” là bỏng, “Pulse” là nhịp đập.
37 / 43
A physical injury that can be caused by heat is called:
“Burn” là vết thương do nhiệt gây ra. “CPR” là hồi sức tim phổi, “Pulse” là nhịp đập, “Laceration” là vết rách.
38 / 43
A blood vessel that carries blood towards the heart is a:
“Vein” là tĩnh mạch, mang máu về tim. “Artery” là động mạch, “Capillary” là mao mạch, “Aorta” là động mạch chủ.
39 / 43
Another name for the large intestine, which compacts unused food into feces and stores it until ready to exit the body, is the:
“Colon” là đại tràng, nơi chứa chất thải trước khi thải ra ngoài. “Small intestine” là ruột non, “Stomach” là dạ dày, “Esophagus” là thực quản.
40 / 43
Appendicitis is:
“Appendicitis” là viêm ruột thừa, nơi ruột thừa bị viêm. Không phải là cơ quan giữa thực quản và ruột non, cũng không phải là quy trình y tế.
41 / 43
A chronic inflammatory lung disease that causes wheezing, coughing, and shortness of breath is:
“Asthma” là bệnh viêm mạn tính gây khó thở. “Emphysema” là bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, “Bronchial tubes” là ống phế quản, “Lung” là phổi.
42 / 43
A box for storing used needles and other sharp medical instruments before disposal is known as:
“Sharps container” là hộp đựng các vật dụng sắc nhọn. “Biohazard waste container” là hộp đựng chất thải nguy hại, “Pressure mattress” là đệm áp lực, “Syringe” là ống tiêm.
43 / 43
A container for storing used needles and sharp medical instruments is called:
“Sharps container” là hộp đựng các vật sắc nhọn. “Biohazard waste container” là hộp đựng chất thải nguy hại, “Gauze” là băng gạc, “Gown” là áo bệnh nhân.
Your score is
The average score is 83%
Restart quiz
Đăng nhập
Username or email address *
Password *
Remember me Log in
Lost your password?
Email address *
A link to set a new password will be sent to your email address.
Thông tin cá nhân của bạn sẽ được sử dụng để tăng cường trải nghiệm sử dụng website, để quản lý truy cập vào tài khoản của bạn, và cho các mục đích cụ thể khác được mô tả trong privacy policy của chúng tôi.
Register